BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE 2022

  • Giá trên chưa bao gồm thuế VAT, bến bãi và chi phí ăn – ngủ tài xế
  • Biểu giá này được áp dụng từ ngày 01/01/20e22 đến 31/12/2022
  • Tết Âm Lịch tăng giá 30-40%. Tết Tây, Lễ 30/4 tăng 20-30%.

BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE 2022

TTKhởi hành từ TP.HCMKmT.gian7 chỗ16 chỗ29 chỗ45 chỗ
1Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm3001 ngày2800000310000050000006100000
2Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm3802 ngày3600000390000066000008800000
3Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm4803 ngày47000005000000830000011000000
4Bình Châu-Hồ Cóc3201 ngày3100000340000055000006600000
5Bình Châu-Hồ Cóc4002 ngày3900000420000072000009400000
6Bình Châu-Hồ Cóc4003 ngày50000005300000880000011600000
7Phan Thiết / Mũi Né4802 ngày44000004700000770000010500000
8Phan Thiết / Mũi Né5803 ngày55000005800000940000012700000
9Hàm Thuận Nam / Lagi4802 ngày44000004700000770000010500000
10Hàm Thuận Nam / Lagi5803 ngày55000005800000940000012700000
11Đà Lạt (không Dambri)7502N2D66000006900000990000014300000
12Đà Lạt (không Dambri)8503 ngày720000075000001100000015400000
13Đà Lạt (không Dambri)9503N3D770000080000001210000016500000
14Đà Lạt (không Dambri)10504 ngày830000086000001320000017600000
15Nha Trang10003 ngày770000080000001210000016500000
16Nha Trang11003N3D830000086000001270000017600000
17Nha Trang12004 ngày880000091000001320000018700000
18Nha Trang-Đà Lạt12004 ngày9900000102000001540000019800000
19Nha Trang-Đà Lạt13005 ngày10500000108000001650000022000000
20Ninh Chữ-Vĩnh Hy7502 ngày66000006900000990000013200000
21Ninh Chữ-Vĩnh Hy8002N2D720000075000001100000014300000
22Ninh Chữ-Vĩnh Hy8503 ngày770000080000001210000015400000
23Buôn Mê Thuột8003 ngày830000086000001320000016500000
24Buôn Mê Thuột9004 ngày880000091000001430000017600000
25Soc Trăng-Trần Đề6502N2D66000006900000990000013200000
26Rạch Gía-Phú Quốc6502N2D66000006900000990000013200000
27Hà Tiên-Phú Quốc7503N3D830000086000001320000016500000
28Bình Ba-Cam Ranh8002N2D770000080000001100000014300000
29Bình Ba-Cam Ranh8503N2D830000086000001270000016500000
30Cái Bè-Vĩnh Long3201 ngày2700000300000050000006100000
31Cái Bè-Vĩnh Long4002 ngày3600000390000066000008800000
32Vĩnh Long-Cần Thơ4202 ngày39000004200000770000010500000
33Vĩnh Long-Cần Thơ5203 ngày50000005300000880000012100000
34Châu Đốc6502 ngày55000005800000880000013200000
35Châu Đốc-Cần Thơ7503 ngày720000075000001100000015400000
36ChâuĐốc-HàTiên-CầnThơ9004 ngày830000086000001320000017600000
37Cần Thơ-Sóc Trăng6002 ngày55000005800000880000012100000
38Cần Thơ-Sóc Trăng-Cà Mau9003 ngày770000080000001100000015400000
39Cần Thơ-ST-BL-Cà Mau10004 ngày830000086000001320000017600000
40Nam Cát Tiên4002 ngày4100000440000077000009900000
41Madagui3201 ngày2800000320000055000007700000
42Madagui4002 ngày3900000420000072000009000000

 

 

  • Giá trên chưa bao gồm thuế VAT, bến bãi và chi phí ăn – ngủ tài xế
  • Biểu giá này được áp dụng từ ngày 01/01/20e22 đến 31/12/2022
  • Tết Âm Lịch tăng giá 30-40%. Tết Tây, Lễ 30/4 tăng 20-30%.

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN THUÊ XE

    Điền thông tin để thuê xe trực tuyến:

    Giá tốt nhất thị trường

    Xe Đời Mới



    Sẵn Sàng Phục Vụ 24/7