BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE 2020

BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE 2020

 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH 3T
111/1A Vườn Lài, P. Phú Thọ Hòa, Q. Tân Phú, Tp HCM
9 Lô B, Đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Tp HCM
Tel : (08) 3 9797.247
Hotline : 0888 152 247
Website : www.tourtutuc.com
Email : booking@tourtutuc.com
 
GIÁ XE CAO ĐIỂM NỘI ĐỊA 2020
TTKhởi hành từ TP.HCMKmT.gianMerc 16cSamcoU/ThacoUniverse
Ford 16c29 chỗ33 chỗ45 chổ
1Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm3001 ngày2,800,0003,900,0005,000,0006,100,000
2Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm3802 ngày3,600,0005,300,0006,600,0008,800,000
3Vũng Tàu / Long Hải / Hồ Tràm4803 ngày4,700,0006,600,0008,300,00011,000,000
4Bình Châu-Hồ Cóc3201 ngày3,100,0004,400,0005,500,0006,600,000
5Bình Châu-Hồ Cóc4002 ngày3,900,0005,500,0007,200,0009,400,000
6Bình Châu-Hồ Cóc4003 ngày5,000,0007,200,0008,800,00011,600,000
7Phan Thiết / Mũi Né4802 ngày4,400,0006,600,0007,700,00010,500,000
8Phan Thiết / Mũi Né5803 ngày5,500,0007,700,0009,400,00012,700,000
9Hàm Thuận Nam / Lagi4802 ngày4,400,0006,600,0007,700,00010,500,000
10Hàm Thuận Nam / Lagi5803 ngày5,500,0007,700,0009,400,00012,700,000
11Đà Lạt (không Dambri)7502N2D6,600,0008,800,0009,900,00014,300,000
12Đà Lạt (không Dambri)8503 ngày7,200,0009,400,00011,000,00015,400,000
13Đà Lạt (không Dambri)9503N3D7,700,0009,900,00012,100,00016,500,000
14Đà Lạt (không Dambri)10504 ngày8,300,00011,000,00013,200,00017,600,000
15Nha Trang10003 ngày7,700,00011,000,00012,100,00016,500,000
16Nha Trang11003N3D8,300,00011,600,00012,700,00017,600,000
17Nha Trang12004 ngày8,800,00012,100,00013,200,00018,700,000
18Nha Trang-Đà Lạt12004 ngày9,900,00013,200,00015,400,00019,800,000
19Nha Trang-Đà Lạt13005 ngày10,500,00014,300,00016,500,00022,000,000
20Ninh Chữ-Vĩnh Hy7502 ngày6,600,0008,300,0009,900,00013,200,000
21Ninh Chữ-Vĩnh Hy8002N2D7,200,0008,800,00011,000,00014,300,000
22Ninh Chữ-Vĩnh Hy8503 ngày7,700,0009,400,00012,100,00015,400,000
23Buôn Mê Thuột8003 ngày8,300,00011,000,00013,200,00016,500,000
24Buôn Mê Thuột9004 ngày8,800,00012,100,00014,300,00017,600,000
25Soc Trăng-Trần Đề6502N2D6,600,0008,800,0009,900,00013,200,000
26Rạch Gía-Phú Quốc6502N2D6,600,0008,800,0009,900,00013,200,000
27Hà Tiên-Phú Quốc7503N3D8,300,00011,000,00013,200,00016,500,000
28Bình Ba-Cam Ranh8002N2D7,700,0009,900,00011,000,00014,300,000
29Bình Ba-Cam Ranh8503N2D8,300,00011,000,00012,700,00016,500,000
30Cái Bè-Vĩnh Long3201 ngày2,700,0003,900,0005,000,0006,100,000
31Cái Bè-Vĩnh Long4002 ngày3,600,0005,500,0006,600,0008,800,000
32Vĩnh Long-Cần Thơ4202 ngày3,900,0006,100,0007,700,00010,500,000
33Vĩnh Long-Cần Thơ5203 ngày5,000,0007,700,0008,800,00012,100,000
34Châu Đốc6502 ngày5,500,0007,700,0008,800,00013,200,000
35Châu Đốc-Cần Thơ7503 ngày7,200,0009,900,00011,000,00015,400,000
36ChâuĐốc-HàTiên-CầnThơ9004 ngày8,300,00011,000,00013,200,00017,600,000
37Cần Thơ-Sóc Trăng6002 ngày5,500,0007,700,0008,800,00012,100,000
38Cần Thơ-Sóc Trăng-Cà Mau9003 ngày7,700,0009,900,00011,000,00015,400,000
39Cần Thơ-ST-BL-Cà Mau10004 ngày8,300,00012,100,00013,200,00017,600,000
40Nam Cát Tiên4002 ngày4,100,0006,100,0007,700,0009,900,000
41Madagui3201 ngày2,800,0004,200,0005,500,0007,700,000
42Madagui4002 ngày3,900,0005,500,0007,200,0009,000,000

 

 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN THUÊ XE

Điền thông tin để thuê xe trực tuyến:

Giá tốt nhất thị trường

Xe Đời Mới



Sẵn Sàng Phục Vụ 24/7